least resistance
Định nghĩa
Danh từ: Least resistance (con đường ít kháng cự nhất) chỉ cách thức hoặc phương pháp đòi hỏi ít nỗ lực, công sức hoặc sự đối đầu nhất để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường ám việc chọn lựa hướng đi dễ dàng nhất, tránh khó khăn hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn chọn con đường ít kháng cự nhất trong công việc.)
- (Chính phủ đã đi theo hướng ít kháng cự nhất bằng cách tránh các cải cách gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Path of least resistance": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ lựa chọn dễ dàng nhất.
- Choosing the path of least resistance often leads to short-term gains but long-term problems. (Chọn con đường ít kháng cự nhất thường dẫn đến lợi ích ngắn hạn nhưng vấn đề dài hạn.)
"Line of least resistance": Tương tự, dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc chính sách.
- The company adopted the line of least resistance to avoid legal disputes. (Công ty đã áp dụng hướng ít kháng cự nhất để tránh tranh chấp pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Least (tính từ): Ít nhất, nhỏ nhất.
- This is the least expensive option. (Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất.)
- Resistance (danh từ): Sự kháng cự, chống đối.
- The army met with strong resistance. (Quân đội gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Easy way out: Lối thoát dễ dàng.
- Taking the easy way out is not always the best solution. (Chọn lối thoát dễ dàng không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất.)
- Path of least effort: Con đường ít nỗ lực nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take the path of least resistance: Đi theo con đường ít kháng cự nhất.
- Instead of confronting the issue, he took the path of least resistance. (Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy đã đi theo con đường ít kháng cự nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Go with the flow: Thuận theo dòng chảy, làm điều dễ dàng nhất.
- She decided to go with the flow rather than fight the system. (Cô ấy quyết định thuận theo dòng chảy thay vì chống lại hệ thống.)
- Take the line of least resistance: Chọn hướng đi dễ dàng nhất (thành ngữ tương đương).